Hostess

Mini Muffins

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
391
Protein
4,4 g
Chất béo
17,4 g
Carb
54,4 g

Snacks · Barcode 0888109130282 · Khẩu phần 1 PACKAGE (46 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 17Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Sugar, enriched bleached wheat flour [flour, malted barley flour, reduced iron, "b" vitamins (niacin, thiamine mononitrate (b1), riboflavin (b2), folic acid)], banana puree, whole eggs, canola oil, water, walnuts, egg whites. contains 2% or less of: soy lecithin, whey, modified corn starch, mono and diglycerides, leavenings (baking soda, sodium aluminum phosphate, aluminum sulfate), soybean oil, salt, sodium stearoyl lactylate, wheat gluten, nonfat milk solids, polysorbate 60, natural flavor, sorbic acid (to retain freshness), xanthan gum, calcium acetate, dextrose, guar gum, artificial flavor, citric acid.

Nhãn và tag

Phụ gia
E200, E263, E322, E322i, E330, E412, E415, E435, E471, E481, E500, E500ii, E520, E541

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Pastries