Gerrit

Mini-Mini Chicles

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
10
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
2 g

Snacks · Barcode 0086232910621 · Khẩu phần 1 serving (3 g) · Cập nhật 6 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Thành phần
Sugar, Gum Base, Glucose Syrup, Artificial Flavors, Thickener (Gum Arabic), Sweetener (Sorbitol, Aspartame), Emulsifier (Sunflower Lecithin), Glazing Agents (Carnauba Wax, Microcrystalline Wax), Artificial Colors (Turmeric, Paprika Extract, Copper Chlorophyllin, Carmine)

Nhãn và tag

Phụ gia
E120, E141, E141ii, E160c, E322, E322i, E414, E420, E903, E905, E905c, E905ci, E951

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
Morocco
Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Confectioneries, Chewing gum