Target Stores

Mini Cupcakes

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
427
Protein
2,7 g
Chất béo
21,3 g
Carb
57,3 g

Snacks · Barcode 0085239033449 · Khẩu phần 3 CUPCAKES (75 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 26Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Cake: sugar, enriched wheat flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), water, egg, soybean and canola oil, cocoa powder processed with alkali, modified cornstarch, whey powder, leavening (sodium acid pyrophosphate, sodium bicarbonate, cornstarch, monocalcium phosphate, calcium sulfate), soy lecithin, wheat gluten, salt, diacetyl tartaric acid esters of mono and diglycerides, artificial flavor. icing: icing sugar, shortening (canola, palm, modified palm and palm kernel oil), glucose, water, skim milk powder, butter (cream, salt), salt, artificial flavor, yellow 5, blue 1, polysorbate 60. sprinkles: sugar, modified corn starch, palm kernel oil, corn starch, gum arabic, confectioner's glaze, yellow 5, blue 1, artificial flavor, soy lecithin, polysorbate 60.

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E133, E322, E322i, E341, E341i, E414, E435, E450, E450i, E471, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes