Lofthouse Cookies

Mini Crisp Cookies

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
481
Protein
3,7 g
Chất béo
25,9 g
Carb
59,3 g

Snacks · Barcode 0708971925192 · Khẩu phần 5 COOKIES (27 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 30Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
D
Điểm: 40
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched bleached wheat flour (flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), margarine (palm oil, water, soybean oil, salt, mono - & diglycerides, annatto [color], calcium disodium edta [preservative], artificial flavor, vitamin a palmitate), brown sugar (sugar, invert sugar, cane molasses), white coating (sugar, palm kernel and palm oil, nonfat dry milk, titanium dioxide [color], soy lecithin [emulsifier], vanilla extract), oats, eggs, honey, contains 2% or less of: baking soda, salt, whey, soy lecithin (emulsifier).

Nhãn và tag

Phụ gia
E160b, E171, E322, E322i, E385, E471, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Biscuits