Happy Farms

Mild Cheddar cheese

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
393
Protein
21,4 g
Chất béo
32,1 g
Carb
3,6 g

Chế phẩm sữa · Barcode 4099100121223 · Gói 8 oz · Khẩu phần 28 g · Cập nhật 6 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
PASTEURIZED MILK CHEESE 13% Total Carbohydrate <1g 0% Saturated Fat 5g Trans Fat 0g Cholesterol 30mg 25% Dietary Fiber Og Total Sugars Og 0% CULTURE, SALT, MICROBIAL ENZYMES, ANNATTO (VEGETABLE COLOR). CONTAINS: MILK. 9% 8% Protein 6g ALDI BATAVIA, IL 60510 Sodium 180mg Incl. Og Added Sugars 0%

Thông tin thêm

Danh mục
Dairies, Fermented foods, Fermented milk products, Cheeses, Cow cheeses, Cheeses from the United Kingdom, Cheeses from England, Cheddar cheese, Mild cheddar