Parle

Melody Chocolaty

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
428
Protein
2,9 g
Chất béo
12,8 g
Carb
75,3 g

Snacks · Barcode 8901719220173 · Khẩu phần 1 piece (3.91 g) · Cập nhật 16 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 29Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
SUGAR, LIQUID GLUCOSE, REFINED PALM OIL, COCOA SOLIDS (6.5%), MILK SOLIDS, IODISED SALT AND EMULSIFIER OF VEGETABLE ORIGIN (SOY LECITHIN). CONTAINS ADDED FLAVOURS (ARTIFICIAL FLAVOURING SUBSTANCES VANILLA & CHOCOLATE) CONTAINS: MILK & SOY MANUFACTURED FOR: Issai LIC. No.: 10013022002253 BPARLE BISCUITS PVT LTD NORTH LEVEL CROSSING, VILE PARLE EAST, MUMBAI, MH-40005 MFD. BY: (IP)-PARLE BISCUITS PVT LTD, 464, GONDE DUMALA, IGATPURI, NASHIK, MH-422403 LIC. No.: 10012022000125 (KP)-PARLE BISCUITS PVT LTD, 131/2, KIRKHINDI KHOPOLI-PEN ROAD, RAIGAD, MH-410202 LIC. No.: 10012022000118 (IN)-DHANANJAY CONFECTIONERIES PVT LTD, 42-53 LIC. No.: 10012026000035 SECTOR-F INDL AREA, SANWER ROAD, MP-452 (NE)-PARLE BISCUITS PVT LTD, E-7 (A) & E-8. R AREA, NEEMRANA, ALWAR, RJ-301705 LIC. No.: 10012013000086 PARLE BISCUITS PVT LTD, 17, UDL-II APC 517432 RAM, CHITTOOR 13-508218 2084

Thông tin thêm

Danh mục
Sweet snacks, Cocoa and its products, Confectioneries, Chocolate candies