310 Nutrition

Meal Replacement Shake, Vanilla Cake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
378
Protein
51,5 g
Chất béo
6,9 g
Carb
24,1 g

Barcode 0810018831745 · Khẩu phần 29.1 g · Cập nhật 27 tháng 6, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Eggs, Fish, Gluten, Milk, Nuts, Peanuts
Thành phần
Tri-Plex Protein Blend™ (Organic Pea Protein, Organic Brown Rice Protein Concentrate, Organic Pumpkin Protein), 310 Organic Fiber Superfood Blend (FiberSMART® Organic Soluble Tapioca Fiber, Organic Alfalfa Powder, Organic Apple Powder, Organic Beetroot Powder, Organic Broccoli Powder, Organic Chaga Mushroom Powder, Organic Chlorella Powder, Organic Ginger Root Powder, Organic Spinach Powder, Organic Spirulina Powder, Organic Turmeric Powder), Organic Coconut Creamer (Organic coconut oil, organic rice syrup solids, organic pea protein, contains 2% or less of each of the following: sodium citrate, tricalcium phosphate, organic sunflower lecithin), Natural & Organic Flavoring, Non-GMO Ticaloid® Ultrasmooth Powder (Guar Gum, Gum Acacia, Xanthan Gum), Himalayan Pink Salt, Stevia

Nhãn và tag

Nhãn
Vegetarian, Vegan
Phụ gia
E322, E322i, E331, E412, E414, E415