Slimfast

Meal Replacement Shake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
55
Protein
3,1 g
Chất béo
1,8 g
Carb
7,4 g

Barcode 0008346780020 · Khẩu phần 11 OZA (325 ml) · Cập nhật 19 tháng 9, 2023

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Fat free milk, water, sugar, canola oil, maltodextrin, milk protein concentrate, cellulose gel, cellulose gum, natural and artificial flavors, mono and diglycerides, potassium phosphate, soy lecithin, calcium phosphate, carrageenan, sucralose and acesulfame potassium. vitamins and minerals: magnesium phosphate, calcium phosphate, sodium ascorbate, vitamin e acetate, zinc gluconate, ferric orthophosphate, niacinamide, calcium pantothenate, manganese sulfate, vitamin a palmitate, pyridoxine hydrochloride, riboflavin, thiamin mononitrate, folic acid, chromium chloride, biotin, sodium molybdate, potassium iodide, phytonadione (vitamin k1), sodium selenite, cyanocobalamin (vitamin b12), cholecalciferol (vitamin d3). sweetened with nutritive and non-nutritive sweeteners.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten
Phụ gia
E322, E322i, E340, E407, E466, E471, E950, E955