Rebbl

Matcha Latte

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
34
Protein
0,3 g
Chất béo
2 g
Carb
3,1 g

Beverages And Beverages Preparations · Barcode 0858148003106 · Gói 12 fl oz · Khẩu phần 12 OZ (355 ml) · Cập nhật 14 tháng 5, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 3Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
D
Điểm: 43
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Vừa
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Coconut
Thành phần
Organic coconut milk (water, organic coconut creme), organic honey, organic grade a matcha green tea, organic vanilla extract, organic spirulina, organic quillaja extract, pink salt, organic stevia extract.

Nhãn và tag

Nhãn
Organic, Usda Organic

Thông tin thêm

Danh mục
Beverages, Tea-based beverages