Gamesa

Marias

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
414
Protein
6,9 g
Chất béo
6,9 g
Carb
82,8 g

Snacks · Barcode 0686700013467 · Gói 39.5 oz · Khẩu phần 29 g · Cập nhật 11 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 17Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans. Có thể chứa: Eggs, Nuts, Peanuts
Thành phần
Enriched Wheat Flour (Wheat Flour, Niacinamide, Ferrous Fumarate, Thiamin Mononitrate, Riboflavin, Folic Acid), Sugar, High Fructose Corn Syrup, Vegetable Oil Blend (Palm Oil, Sunflower Oil, Canola Oil, Soybean Oil), Leavening Agents (Sodium Bicarbonate, Monocalcium Phosphate, Ammonium Bicarbonate), Potassium Salt, Natural Flavors, Artificial Flavors, Nonfat Dry Milk, Whey Powder, Corn Starch, Iodized Salt, Soy Lecithin, Propylene Glycol Monostearate, Sodium Metabisulfite, Zinc Oxide, Glyceryl Monostearate, Sodium Stearoyl Lactylate, Vitamin A Palmitate, BHT. CONTAINS MILK, SOY, AND WHEAT INGREDIENTS. MAY CONTAIN EGG, PEANUT, AND TREE NUTS.

Nhãn và tag

Phụ gia
E223, E321, E322, E322i, E341, E341i, E471, E481, E503, E503ii

Thông tin thêm

Danh mục
en:biscuits-and-crackers, en:biscuits, en:drop-cookies