Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Meats And Their Products · Barcode 0073608044844 · Khẩu phần 3 gILLED LINKS (55 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 23Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Mức chất dinh dưỡng
Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Vừa
Muối
Cao
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có
Chất gây dị ứng
Pork
Thành phần
Pork, water, dextrose, contains less than 2% of corn syrup, salt, maple syrup, fructose, natural maple flavor (maltodextrin, natural flavor, brown sugar, molasses, propylene glycol, maple syrup, citric acid), flavorings, propyl gallate, citric acid, bha, stuffed in collagen casings.
Thông tin thêm
Danh mục
Meats and their products, Meats, Prepared meats, Sausages