Badia

Mango Pepper

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
7
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
0 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0033844001209 · Gói 6.5 oz (184.3 g) · Khẩu phần 0.25 tsp. (0.9 g) · Cập nhật 2 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Thành phần
Salt, Sugar, Spices (Black Pepper), Citric Acid, Natural Mango Flavor (Maltodextrin, Gum Arabic, Natural Flavors, Turmeric, Beta Carotene), Rice Concentrate, Silicon Dioxide (as anti-caking agents), Lime Crystals, Natural Flavors, Extractives of Turmeric, Extractives of Paprika, Canola Oil.

Bao bì

Thành phần bao bì
3
Chất liệu
Clear Glass, Metal, Paper
Hình dạng
Jar, Label, Lid

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten, Kosher, Orthodox Union Kosher, Isa Certified
Phụ gia
E160a, E160ai, E330, E414

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
Estados Unidos
Nơi sản xuất
USA
Mã đóng gói
020503190063
Danh mục
Alimentos y bebidas de origen vegetal, Alimentos de origen vegetal, Condimentos, en:Specific products, en:Products for specific diets, Especias, Productos sin gluten, Mezcla de especias