Specially Selected

Macaroni & Cheese Fall Harvest

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
370
Protein
14,1 g
Chất béo
4,9 g
Carb
66,3 g

Barcode 4061462901072 · Khẩu phần 0.75 cup (92 g) · Cập nhật 21 tháng 10, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk
Thành phần
enriched pasta (semolina [wheat], niacin, ferrous sulfate [iron], thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), cheddar seasoning (cheddar cheese [pasteurized milk, salt, cheese cultures, enzymes], whey, buttermilk, salt, citric acid, lactic acid), tomato powder, pumpkin flakes, butternut squash granules, romano cheese (romano cheese [pasteurized milk, salt, cheese culture, enzymes], lactic acid), salt, onion granules and powder, carrot powder, sugar, garlic powder, spices