Sản phẩm

Macaroni & cheese

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
379
Protein
12,1 g
Chất béo
6 g
Carb
67,2 g

Meals · Barcode 0085239017142 · Khẩu phần 1 cup (58 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 18Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk
Thành phần
Enriched macaroni product (wheat flour, niacin, ferrous sulfate, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), cheddar cheese sauce mix (whey, palm oil powder [palm oil, lactose, sodium caseinate, potassium phosphate, sodium silicoaluminate], cheddar cheese* [pasteurized milk, salt, cheese cultures, enzymes], salt, butter*, contains 2% or less of: colors added [annatto extract, turmeric extract, paprika extract], natural flavors, non-fat dry milk, citric acid, lactic acid powder, sodium phosphate, sugar, sodium caseinate), maltodextrin, modified tapioca starch, salt, acetic acid esters of mono - and diglycerides, potassium chloride, medium chain triglycerides, mono - and diglycerides, guar gum.

Nhãn và tag

Phụ gia
E100, E160c, E330, E412, E471, E554

Thông tin thêm

Danh mục
Meals, Pasta dishes