Lucas

Lucas Mango Gummies

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
333
Protein
3,3 g
Chất béo
0 g
Carb
73,3 g

Barcode 0810008801017 · Khẩu phần 1 portion (30 g) · Cập nhật 17 tháng 10, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
EARS MES TENIS ORLA INC. PLACE 83-1212825 GUMMIES SPICY MANGO Autrition Facts Servings: About 4.5, Serv. size: (30g), Amount per serving: Calories 100, Total Fat 0g (0% DV), Sat. Fat 0g (0% DV), Trans Fat 0g, Cholest. Omg (0% DV), Sodium 150mg (7% DV), Total Carb. 22g (8% DV), Fiber 0g (0% DV), Total Sugars 19g (Incl. 19g Added Sugars, 38% DV), Protein <1g, Vit. D (0% DV), Calcium (0% DV), Iron (0% DV), Potas. (0% DV). Datos de Nutrición Porciones: Aprox Porción: (30g), Cantidad por porción: Calori Grasa Total Og (0% VD), Grasa (0% VD), Grasa Trans Og, Colab (0% VD), Sodio 150mg (7% Total 22g (8% VD), Fibra V Azúcares Totales 19g (Incl. 19g Azúcares Añadidos, 38% VD), Proteínas <19. Vit. D (0% VD), Calcio (0% VD); Hierro (0% VD), Potas. (0% VD) TIVESOM MADE WITH HOT PEPP Alle hea 2000 150 SANE HEAT