Birds Eye

Loaded Mashed Potatoes

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
107
Protein
3,6 g
Chất béo
5,4 g
Carb
10,7 g

Barcode 0014500001726 · Khẩu phần 0.667 cup (168 g) · Cập nhật 17 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans. Có thể chứa: Milk
Thành phần
water, potatoes (potatoes, calcium chloride), potato flakes (potatoes, mono - and diglycerides, citric acid, disodium dihydrogen pyrophosphate), cheddar cheese (milk, cheese cultures, salt, enzymes annatto [color]), bacon (cured with water, salt, sodium phosphates, sodium erythorbate, sodium nitrite. may contain: sugar, brown sugar, and/or smoke flavor), butter (cream, salt), contains less than 2% of: potato granule (potatoes, mono & diglycerides, sodium bisulfite & bht), green onions, salt, soybean oil, nonfat dry milk, maltodextrin, gum arabic xanthan gum, medium chain triglycerides, sunflower oil, guar gum, mixed tocopherols (antioxidant), natural flavor (including milk). contains: milk

Nhãn và tag

Phụ gia
E160b, E222, E250, E306, E316, E321, E330, E412, E415, E450, E450i, E471