Kraft

Lite Raspberry Vinaigrette

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
30
Protein
0 g
Chất béo
1 g
Carb
5 g

Barcode 0021000654789 · Khẩu phần 32 g · Cập nhật 3 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Soybeans, Sulphur Dioxide And Sulphites
Thành phần
water, sugar, red wine vinegar, vinegar, soybean oil, contains less than 2% of salt, red raspberry juice concentrate, xanthan gum, citric acid, dried onions, spice, poppy seeds, natural flavor, potassium sorbate and calcium disodium édta (to protect flavor), sulfites, kraftheinz kraft heinz foods company chicago, il 60601 ©kraft foods calories per serving this product 30 regular dressing 60 fat per serving this product 19 regular dressing 4g refrigerate