Twinings

Lemon & Ginger tea

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
2
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
0 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0070177075101 · Gói 30 g (20 teabags) · Khẩu phần 1 teabag (1.5 g) · Cập nhật 16 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: 0Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Thành phần
Ginger Root (37%), Natural Lemon Flavouring, Natural Flavourings (25%), Lemongrass, Blackberry Leaves, Lemon Peel, Sweet fennel, Natural Ginger Flavouring, Natural Flavourings (3.5%)

Bao bì

Thành phần bao bì
2
Hình dạng
Box, Packet

Nhãn và tag

Nhãn
Vegetarian, Vegan, No Added Sugar, By Appointment To Her Majesty The Queen Elizabeth Ii
Tag bao bì
Card Box, Mixedplasticfilm Packet

Thông tin thêm

Nơi sản xuất
Southway,Andover,Hampshire,SP10 5AQ,United Kingdom
Mua ở đâu
london,united kingdom
Cửa hàng
sainsbury's
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Beverages, Plant-based foods, Hot beverages, Plant-based beverages, Teas, Herbal teas, Unsweetened beverages, Tea bags