Yumbana Shoppe

Lemon Drizzle Cake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
333
Protein
3,5 g
Chất béo
15,8 g
Carb
43,9 g

Snacks · Barcode 0811257020945 · Khẩu phần 1 SERVING (57 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 11Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs
Thành phần
Coconut milk (filtered water, coconut cream, evaporated cane juice, calcium carbonate, natural flavor, dipotassium phosphate, xanthan gum, carrageenan, guar gum, vitamin b-12, vitamin a palmitate, vitamin d-2), cane sugar, white rice flour, canola oil, eggs, sorghum flour, potato starch, confectioners sugar (cane sugar, corn starch), modified tapioca starch, apple cider vinegar, palm oil, pure lemon extract, al - free baking powder (monocalcium phosphate, bicarbonate of soda, non-gmo corn starch), xanthan gum, baking soda, enzymes {calcium sulfate, enzymes], salt.

Nhãn và tag

Phụ gia
E340, E340ii, E341, E341i, E407, E412, E415, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes