Kit Kat

Kit Kat

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
524
Protein
4,8 g
Chất béo
28,6 g
Carb
64,3 g

Barcode 0034000452798 · Khẩu phần 1 package (42 g) · Cập nhật 8 tháng 11, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
sugar, vegetable oil (palm oil, shea oil, sunflower oil, palm kernel oil, &/or safflower oil), wheat flour, skim milk, corn syrup solids, lactose (milk), chocolate, natural & artificial flavor, lecithin (soy), artificial color (yellow 6 lake), pgpr, salt, yeast, baking soda. od contains: milk, wheat, soy. manufactured in a facility that processes peanuts.

Nhãn và tag

Phụ gia
E110, E322, E322i, E476, E500, E500ii