Haldiram's

Khatta Meetha

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
514
Protein
11,4 g
Chất béo
25,7 g
Carb
57,1 g

Snacks · Barcode 8904063230140 · Gói 400 g · Cập nhật 31 tháng 12, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Peanuts
Thành phần
Chickpeas Flour (30%), Vegetable Oil (Cotton Seed, Corn and Palmolein), Peanuts (8%), Rice Flakes (8%), Starch (Sago) (7%), Sugar Powder (5%), Green Peas (4%), Chickpeas Pulse (3%), Puy Lentil (2%), Salt, Mango Powder, Turmeric Powder, Cumin Powder,Ginger Powder, Black Pepper Powder, Acidity Regulator [Citric Acid Powder (E 330), Sodium Bicarbonate (E.500(ii))] and Anticaking agent [Silicon dioxide (E551)]

Nhãn và tag

Phụ gia
E330, E500, E500ii, E551

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks