Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Barcode 0072600033559 · Khẩu phần 1 serving (100 g) · Cập nhật 30 tháng 1, 2026
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
—
Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
The image shows the list on a food package Here is the transcription of the text:**** - Potatoes - Vegetable oil (contains one or more of the following: corn, cottonseed, sunflower)- Seasoning (maltodextrin, whey, sugar, dextrose, salt, spices, onion powder, garlic powder, monosodium glutamate, green bell pepper powder, torula yeast, dried parsley, citric acid, chipotle pepper, modified tapioca starch, sodium diacetate, sunflower oil, disodium inosinate and disodium guanylate, spice extracts, paprika extract [color], natural and artificial flavors), salt**Contains Milk**Herr Foods, Inc PO Box 300