Trader Joe’s

Jumeokbap

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
190
Protein
5 g
Chất béo
2,5 g
Carb
38 g

Frozen Foods · Barcode 00775151 · Gói 10.58 oz · Khẩu phần 1 pack (100 g) · Cập nhật 4 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 6Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Vừa
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Sesame Seeds, Soybeans
Thành phần
Water, rice, sugar, soy sauce, onion, garlic, modified tapioca starch, black pepper powder, citric acid, beefless bulgogi, pear puree, apple puree, caramelized sugar syrup, modified cornstarch, ginger, green onion extract, dextrin, guar gum, xanthan gum, textured soy protein, soy protein isolate, rice flour, wheat gluten, cocoa powder, soybean oil, carrot, green onion, cabbage, textured soybean protein concentrate, cornstarch, sesame oil, salt.

Nhãn và tag

Nhãn
Vegetarian, Vegan
Phụ gia
E1400, E330, E412, E415

Thông tin thêm

Danh mục
en:frozen-foods, en:frozen-ready-made-meals, en:vegetable-based-frozen-ready-made-meals