Monster

Java Monster Coffee + Energy

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
52
Protein
1,9 g
Chất béo
1,1 g
Carb
8,7 g

Beverages And Beverages Preparations · Barcode 0070847812609 · Gói 15 fl oz · Khẩu phần 15 oz · Cập nhật 28 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 13Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Condensed Skim Milk, Heavy Cream
Thành phần
Brewed coffee (filtered water, coffee), _condensed skim milk_, sugar, _heavy cream_, glucose, taurine, sodium citrate, natural flavors, microcrystalline cellulose, panax ginseng extract, ascorbic acid (vitamin C), tricalcium phosphate, caffeine, carrageenan, sodium alginate, niacinamide (vitamin B3), sucralose, color added, d-glucuronolactone, guarana extract, inositol, L-carnitine L-tartrate, pyridoxine hydrochloride (vitamin B6), riboflavin (vitamin B2), maltodextrin.

Nhãn và tag

Phụ gia
E331, E401, E407, E460, E460i, E955

Thông tin thêm

Danh mục
Boissons, Boissons gazeuses, Sodas, Boissons énergisantes