BUM

ITHOLATE PROTEIN

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
353
Protein
63 g
Chất béo
3,8 g
Carb
12,6 g

Barcode 0860007286971 · Gói 35 oz · Khẩu phần 1 scoop (39.7 g) · Cập nhật 29 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Peanuts
Thành phần
Whey Protein Isolate 90%, Peanut Flour, Cocoa Powder (processed with Alkali), Natural and Artificial Flavors, Gum Blend (Cellulose Gum, Xanthan Gum, Carrageenan), Salt, Acesulfame Potassium, Sucralose, Steviol Glycosides

Nhãn và tag

Phụ gia
E407, E415, E466, E950, E955, E960