Food Lion

Instant mashed potatoes

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
357
Protein
7,1 g
Chất béo
3,6 g
Carb
75 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0035826079626 · Khẩu phần 0.5 cup (28 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
B
Điểm: 63
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Potato flakes (dehydrated potato, mono - and diglycerides, preservatives [sodium acid pyrophosphate, sodium bisulfite, citric acid]), corn syrup solids, salt, maltodextrin, whey, palm oil, contains 2% or less of each of the following: nonfat milk, dehydrated roasted garlic, sugar, natural flavor, dextrose, sodium caseinate, dipotassium phosphate, monoglycerides, spice, citric acid, guar gum, sodium silicoaluminate (anti-caking agent), disodium guanylate, disodium inosinate, turmeric (color), tbhq (preservative).

Nhãn và tag

Phụ gia
E222, E319, E330, E340, E340ii, E412, E450, E450i, E471, E554, E627, E631

Thông tin thêm

Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Cereals and potatoes, Meals, Dried products, Dried products to be rehydrated, Potato preparations, Purées, Mashed potatoes, Instant mashed potatoes