Wilton

Icing Decorations

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
10
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
2 g

Cooking Helpers · Barcode 0070896080363 · Gói 1.06 oz/30 g · Khẩu phần 1 piece (2.5 g) · Cập nhật 3 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gelatin, Milk
Thành phần
Sugar, Corn Syrup, Water, Corn Starch, Xanthan Gum, Gum Arabic, Cream Of Tartar Blend (Starch, Potassium Bitartrate, Calcium Dihydrogen Phosphate, Disodium Dihydrogen Pyrophosphate, Whey Powder, Lactose), Maltodextrin, Gelatin, Red 40, Yellow 5, Blue 1, Red 3.

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E127, E129, E133, E336, E336i, E414, E415, E428, E450, E450i

Thông tin thêm

Danh mục
Cooking helpers, Toppings