Sản phẩm

Ice cream sandwich

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
378
Protein
4,4 g
Chất béo
20 g
Carb
43,3 g

Desserts · Mã vạch: 0077189019086 · Khẩu phần 1 SANDWICH (90 g) · Cập nhật 8 tháng 6, 2023

Ice cream sandwich: calo · thông tin dinh dưỡng

Ice cream sandwich: 378 kcal / 100 g. 1 SANDWICH (90 g): 340 kcal. 100 g: Protein 4,4 g, Chất béo 20 g, Carb 43,3 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1 SANDWICH (90 g): 17% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, Eco-Score B, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten, Milk và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 20Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
B
Điểm: 67
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Coconut oil, sugar, cocoa, whey, soy lecithin, vanilla.

Thông tin thêm

Danh mục
Desserts, Frozen foods, Frozen desserts, Ice creams and sorbets, Ice creams, Ice cream sandwiches