Ice cream, 250 kcal (Mã vạch: 4099100045185): calo và macro — Hoa Kỳ | CalCalc

Aldi

Ice cream

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
250
Protein
4,4 g
Chất béo
16,2 g
Carb
22,1 g

Mã vạch: 4099100045185 · Khẩu phần 0.67 cup (136 g) · Cập nhật 4 tháng 1, 2025

Ice cream: calo · thông tin dinh dưỡng

Ice cream: 250 kcal / 100 g. 0.67 cup (136 g): 340 kcal. 100 g: Protein 4,4 g, Chất béo 16,2 g, Carb 22,1 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

0.67 cup (136 g): 17% · 2000 kcal.

dữ liệu: không thuần chay, chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Eggs và Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk
Thành phần
cream, skim milk, sugar, pasteurized egg yolks, cocoa processed with alkali