Wal-Mart Stores Inc.

Ice Cream

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
287
Protein
3,5 g
Chất béo
17,2 g
Carb
33,3 g

Desserts · Barcode 0078742096889 · Khẩu phần 0.5 cup (87 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 19Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
B
Điểm: 67
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Skim milk, cream, chocolate hazelnut swirl (corn syrup, water, roasted hazelnuts, skim milk, sugar, coconut oil, cocoa, modified cornstarch, natural flavors, soy lecithin, salt, potassium sorbate [preservative]), sugar, hazelnut flavor (corn syrup, roasted hazelnuts, water, cornstarch, sugar, salt, caramel color, annatto extract [color]), hazelnut pieces (sugar, hazelnuts, coconut oil, skim milk, milk, cocoa processed with alkali, partially hydrogenated soybean oil, soy lecithin, natural flavors, salt), chocolate syrup (sugar, water, cocoa [processed with alkali], chocolate liquor, cocoa, salt), corn syrup, contains 2% or less of locust bean gum, guar gum, carrageenan.

Nhãn và tag

Phụ gia
E150c, E202, E322, E322i, E407, E410, E412

Thông tin thêm

Danh mục
Desserts, Frozen foods, Frozen desserts, Ice creams and sorbets, Ice creams