Private Selection

Ice Cream

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
265
Protein
3,5 g
Chất béo
14,2 g
Carb
31,9 g

Mã vạch: 0011110004659 · Gói 85 g · Khẩu phần 0.67 serving (113 g) · Cập nhật 15 tháng 2, 2026

Ice Cream: calo · thông tin dinh dưỡng

Ice Cream: 265 kcal / 100 g. 0.67 serving (113 g): 299 kcal. 100 g: Protein 3,5 g, Chất béo 14,2 g, Carb 31,9 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

0.67 serving (113 g): 15% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, không thuần chay, có thể chứa dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk và Nuts.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 20Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts
Thành phần
ICE CREAM - MILK, CREAM, SUGAR, CORN SYRUP, NATURAL FLAVOR, WHEY PROTEIN CONCENTRATE, POLYPROPYLENE GLYCOL MONOESTERS, GUAR GUM, CELLULOSE GEL, MONO AND DIGLYCERIDES, LOCUST BEAN GUM, CELLULOSE GUM, CARAMEL COLOR, CARRAGEENAN. CARAMEL SWIRL - CORN SYRUP,