Sản phẩm

Hyleys Slim Tea

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
0
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
0 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 4791045017936 · Cập nhật 29 tháng 4, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: 0Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
A
Điểm: 80
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
Supplement Facts Serving Size 1 tea bag (Makes 8 floz) Servings Per Container 42 Amount Per Serving % Daily Value Proprietary Blend: 1,425 mg Green tea (leaf), dried Senna (leaf), dried Daily Value not established Other natural acai berry flavor, natural goji berry flavor, natural pomegranate flavor, natural raspberry flavor, natural blueberry flavor For plea con Excl Mek 11 th 1-881 E-ma WWW Ceylor Packe Made Store i

Thông tin thêm

Danh mục
Plant-based foods and beverages, Beverages, Hot beverages, Plant-based beverages, Teas, Tea bags