Wilton

Hot cocoa strip

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
20
Protein
0 g
Chất béo
1 g
Carb
3 g

Bread Coverings · Barcode 0070896181909 · Gói 5.2 g · Khẩu phần 4.5 g · Cập nhật 7 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gelatin, Milk, Soybeans
Thành phần
Chocolate Flavored Drops (Sugar, Cocoa Butter, Cocoa Powder, Lactose, Whey, Milk, Soy Lecithin), Sugar, Palm Oil, Corn Starch, Corn Syrup, Cocoa Powder, Maltodextrin, Dextrose, Gelatin, Gum Arabic, Confectioner's Glaze, Soy Lecithin, Titanium Dioxide, Carnauba Wax, Artificial Flavor, Silicon Dioxide, Red 40 Lake, Sodium Citrate, Yellow 5 Lake, Blue 1 Lake, Blue 1, Yellow 5, Red 40. Contains: Milk, Soy.

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E129, E133, E171, E322, E322i, E331, E414, E428, E903

Thông tin thêm

Danh mục
en:food-decorations, en:sprinkles, en:chocolate-sprinkles, en:milk-chocolate-sprinkles