Pure Protein

High Protein Fruit & Nut Bar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
377
Protein
34 g
Chất béo
8,5 g
Carb
43,4 g

Snacks · Barcode 0749826575520 · Khẩu phần 1 BAR (53 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 10Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Protein blend (milk protein isolate, whey protein isolate, whey protein concentrate), glycerin, isomalto oligosaccharide syrup, hydrolyzed collagen, yogurt flavored coating (sugar, palm kernel oil, nonfat dry milk solids, yogurt powder [cultured whey protein concentrate, cultured skim milk], soy lecithin [an emulsifier], salt, natural flavor), soy crisps (soy protein isolate), pineapple (pineapple, sugar, citric acid, vegetable oil, cellulose powder), papaya (papaya, sugar, citric acid, sunflower oil, cellulose powder), macadamias, mango (mango, cane sugar, sunflower oil, ascorbic acid, citric acid), corn syrup, water, dehydrated coconut, natural flavors, fractionated palm kernel oil, citric acid, salt, soy lecithin, almond butter.

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Dietary supplements, Bodybuilding supplements, Protein bars