Lindora

High Protein Bar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
356
Protein
33,3 g
Chất béo
11,1 g
Carb
42,2 g

Snacks · Barcode 0882178400703 · Khẩu phần 1 BAR (45 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 16Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Soy crisp (soy protein isolate, rice flour, tapioca starch, barley malt extract, salt), polydextrose, maltitol syrup, sugar, fractionated palm kernel oil, water, calcium caseinate, soy protein isolate, nonfat yogurt powder (cultured nonfat milk), oligofructose, cream cheese powder (cream, nonfat milk, sodium caseinate, corn syrup solids, salt, lactic acid, silicon dioxide, potassium phosphate, sodium alginate), glycerine, nonfat milk, fructose, soy lecithin, natural flavor, calcium carbonate, salt, butter (cream, natural flavor), milk, calcium phosphate, sucralose, whey, ascorbic acid, ferric orthophosphate, maltodextrin, alpha tocopherol acetate, niacinamide, zinc oxide, copper gluconate, calcium pantothenate, vitamin a palmitate, pyridoxine hydrochloride, riboflavin, thiamin mononitrate, folic acid, biotin, potassium iodide, vitamin b12 (cyanocobalamin).

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Dietary supplements, Bodybuilding supplements, Protein bars