Sản phẩm

Hershey's Soft Donut Bites 18 Count

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
327
Protein
5,5 g
Chất béo
10,9 g
Carb
52,7 g

Snacks · Barcode 0042800102980 · Khẩu phần 4 bites (55 g) (55 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 25Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, enriched flour bleached (wheat flour, niacin, ferrous sulfate, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), water, neufchatel cheese (milk, cream, cheese culture, salt, carob bean gum), wheat flour bleached, palm oil, cocoa powder processed with alkali. contains less than 2% of: palm kernel oil, soybean oil, maltodextrin, canola oil, corn starch, nonfat milk, baking soda, salt, sodium acid pyrophosphate, modified corn starch, methylcellulose, xanthan gum, natural and artificial flavor, dextrose, soy lecithin.

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E410, E415, E450, E450i, E461, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Pastries