Berryhill

Hazelnut Spread

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
568
Protein
5,4 g
Chất béo
35,1 g
Carb
51,4 g

Breakfasts · Barcode 4099100146073 · Gói 13 oz (368 g) · Khẩu phần 2 tablespoon (37 g) · Cập nhật 1 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 31Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts. Có thể chứa: Nuts
Thành phần
SUGAR, VEGETABLE OILS (PALM, CANOLA), HAZELNUTS, COCOA, SKIM MILK POWDER, WHEY POWDER, COCOA (PROCESSED WITH ALKALI), LECITHIN (EMULSIFIER), NATURAL FLAVORS.

Nhãn và tag

Nhãn
No Artificial Flavors, Sustainable Farming, Rainforest Alliance, Utz Certified, Utz Certified Cocoa
Phụ gia
E322, E322i

Thông tin thêm

Xuất xứ
Product of Canada.
Nơi sản xuất
Canada
Danh mục
Breakfasts, Spreads, Sweet spreads, fr:Pâtes à tartiner, Hazelnut spreads, Chocolate spreads, Cocoa and hazelnuts spreads