Sản phẩm

Gravy mix

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
350
Protein
0 g
Chất béo
20 g
Carb
50 g

Condiments · Barcode 0041460367142 · Khẩu phần 1.333 Tbsp (10 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Chicken, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched bleached flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), partially hydrogenated soybean and/or cottonseed oil, food starch-modified, maltodextrin, corn syrup solids, salt, contains less than 2% sodium caseinate, black pepper, monosodium glutamate, chicken fat, mono & diglycerides, nonfat milk, hydrolyzed vegetable protein (corn, soy, and/or wheat), sugar, autolyzed yeast extract, whey, chicken, natural and artificial flavors, torula yeast, bacon fat, soy flour, turmeric, color added, disodium guanylate, citric acid, dextrose, disodium inosinate, bha (a preservative).

Thông tin thêm

Danh mục
Condiments, Dried products, Dried products to be rehydrated, Sauces, Dehydrated sauces, Groceries