Ice

Ginger lime

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
0
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
0 g

Beverages And Beverages Preparations · Barcode 0016571959111 · Gói 17 fl oz · Khẩu phần 1 Bottle 54 · Cập nhật 30 tháng 11, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Carbonated water, clarified me juice concentrate, apple juice concentrate, fruit and vegetable juice (for color), beta carotene (for color), green tea extract, d-alpha tocopherol acetate (vitamin E), niacinamide (vitamin B3), calcium pantothenate (vitamin B5), sucralose, citric acid, tartaric acid, calcium disodium EDTA (to protect flavor), potassium, pyridoxine hydrochloride (vitamin B6), biotin, cyanocobalamin (vitamin B12), benzoate (to ensure freshness).

Nhãn và tag

Phụ gia
E160a, E160ai, E330, E334, E385, E955

Thông tin thêm

Danh mục
en:beverages-and-beverages-preparations, en:beverage-preparations, en:instant-beverages, en:instant-coffee-substitutes, en:instant-chicory, en:sugar-free-ready-to-drink-instant-chicory-with-artificial-sweeteners-reconstituted-with-standard-semi-skimmed-milk