Poppi

Ginger Fozz

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
30
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
9 g

Beverages And Beverages Preparations · Barcode 0810063712051 · Gói 12 oz · Khẩu phần 1 can · Cập nhật 20 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Sparkling Water, Organic Cane Sugar, Cassava Root Fiber, Apple Juice, Natural Flavors, Organic Apple Cider Vinegar, Organic Agave Inulin, Citric Acid, Lemon Juice, Lime Juice, Stevia Leaf Extract, Ginger Juice, Fruit Juice Concentrate.

Bao bì

Thành phần bao bì
1
Chất liệu
Aluminium
Hình dạng
Can

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten, Certified Gluten Free, Green Dot
Phụ gia
E330, E960

Thông tin thêm

Danh mục
Beverages and beverages preparations, Beverages, Sweetened beverages