Leonard Novelty Bakery

German Chocolate Cake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
339
Protein
5,4 g
Chất béo
12,5 g
Carb
53,6 g

Snacks · Barcode 0096162619082 · Khẩu phần 56 g (56 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 18Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Bleached wheat flour, sugar, eggs, water, chocolate fudge (sugar, partially hydrogenated palm kernel oil, cocoa (processed with alkali), sorbitan monostearate, soy lecithin and vanillin (an artificial flavor), soybean oil, vegetable shortening (palm oil and soybean oil), cocoa (processed with alkali), coconut, margarine [liquid soybean oil, palm oil, water, salt, mono di-glycerides. soy lecithin, natural flavor, annatto color and vitamin a palmitate added], pecans, corn syrup, high fructose corn syrup, leavening (sodium acid pyrophosphate. sodium bicarbonate, corn starch, and monocalcium phosphate), modified food starch, whey (from milk), wheat gluten, propylene glycol ester and soy lecithin.

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E341, E341i, E450, E450i, E491, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes