Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0034856028949 · Gói 2.25 oz · Khẩu phần 40 g (40 g) · Cập nhật 11 tháng 2, 2022
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 16Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Mức chất dinh dưỡng
Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Thấp
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có
Chất gây dị ứng
Gelatin
Thành phần
Concord grape juice from concentrate, corn syrup, sugar, modified corn starch, grape puree, gelatin, citric acid, lactic acid, natural and artificial flavors, ascorbic acid (vitamin c), alpha tocopherol acetate (vitamin e), vitamin a palmitate, sodium citrate, coconut oil, carnabua wax, red 40, and blue 1.
Bao bì
Thành phần bao bì
1
Chất liệu
Plastic
Nhãn và tag
Nhãn
Low Or No Fat, No Gluten, No Preservatives, No Fat, Real Fruit
Phụ gia
E129, E133, E270, E330, E331, E428
Tag bao bì
Plastic
Thông tin thêm
Mua ở đâu
Santa Monica,California,United States of America
Cửa hàng
Costco
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Snacks, Fruits and vegetables based foods, Sweet snacks, Confectioneries, Fruits based foods, Fruits, Fruit snacks