Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Barcode 0016571956509 · Khẩu phần 12 fl oz · Cập nhật 12 tháng 1, 2025
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
—
Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
carbonated water, contains 2% or less of: natural biotin, cyanocobalamin (vitamin b12), pyridoxine hydrochloride (vitamin b6). protect flavor), ester gum, retinol (vitamin a), niacinamide (vitamin b3), calcium pantothenate (vitamin b5), cholecalciferol (vitamin d3), citric acid, malic acid, sucralose, gum arabic, green tea extract, potassium benzoate (to ensure freshness), calcium disodium edta (to flavors, apple juice concentrate, fruit and vegetable juice (for color), contains 1% nutrition fach about 3 ser serving s container calori total fat sodium total carb. protein vitamin a niacin vitamin d vitamin b6 vitamin b12 biotin pantothenic acid not a significant source of fiber, total sugars, added s og 04 low calorie caffeine free antioxidants (per 90mcg rae vitamin talking rain beverage company p.o.,box 549 preston, wa 98050 1.800.734.0748 berke empty and replace caps lors #sparklingicelife amewa