Hostess

Fruit pie

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
398
Protein
3,1 g
Chất béo
19,5 g
Carb
50,8 g

Snacks · Barcode 0888109060039 · Khẩu phần 1 PIE (128 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 25Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Soybeans
Thành phần
Water, corn syrup, enriched wheat flour (wheat flour, niacin, ferrous sulfate, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), high fructose corn syrup, sugar, palm oil, bleached enriched wheat flour [wheat flour, niacin, ferrous sulfate (iron), thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid], vegetable oil (palm, soybean), tallow, hydrogenated tallow, glycerin, modified food starch. contains 2% or less or each of the following: salt, lemon puree, natural and artificial flavor, calcium carbonate, calcium sulfate, agar, locust bean gum, sunflower oil, disodium phosphate, soy flour, modified whey, calcium sodium caseinate, soy protein isolate, sorbic acid and sodium propionate (to retain freshness), citric acid, wheat flour, yellow 5, yellow 6, red 40.

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E110, E129, E200, E281, E330, E339ii, E406, E410, E422

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes