Sunbelt Bakery

Fruit & grain bars

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
385
Protein
5,1 g
Chất béo
9 g
Carb
69,2 g

Snacks · Barcode 0024300031816 · Khẩu phần 1 BAR (39 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 17Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Crust: whole wheat flour, water, sugar, soybean oil, dextrose, whole grain oats, corn syrup, raisins, palm and palm kernel oil. contains 2% or less of each of the following: soy flour, wheat gluten, whey (milk), modified corn starch, eggs, salt, baking soda, mono - and diglycerides, corn starch, soy lecithin, titanium dioxide (color), vanillin. fruit filling: corn syrup, sugar, water, apple concentrate, apple fiber, dried apples, pectin, corn starch, citric acid, malic acid, cinnamon, sodium citrate. vitamins/minerals: calcium carbonate, vitamin a palmitate, thiamin mononitrate [vitamin b1], niacinamide [vitamin b3] folic acid, ferric orthophosphate [iron], riboflavin [vitamin b2], pyridoxine hydrochloride [vitamin b6], cyanocobalamin [vitamin b12].

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks