Britannia

Fruit cake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
380
Protein
4 g
Chất béo
16 g
Carb
56 g

Snacks · Barcode 6291007904659 · Gói 250 g · Khẩu phần 55 g (55 g) · Cập nhật 28 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 20Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten
Thành phần
sugar, wheat flour, eggs, palm oil, candied fruit 8% [papaya, sugar syrup, acidity regulator (citric acid, acetic acid)], preservative (sodium benzoate), colours [tartrazine (e 102), sunset yellow (e110)(fd,c yellow no, 6), (e 133) fd,c blue no, 1], glucose syrup from corn, raisins, sorbitol, corn starch, raising agents (sodium pyrophosphate, sodium bicarbonate), emulsifiers (mono , diglycerides of fatty acids (e 471) vegetable origin) and polyglycerol esters of fatty acids (e 475) (vegetable origin), salt, nature identical vanilla and lemon flavour, preservative (potassium sorbate), thickener (xanthan gum), and acidity regulator (citric acid),

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E110, E133, E202, E211, E260, E330, E415, E420, E450, E471, E475, E500, E500ii, E570

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes, Fruit cakes