365 everyday value

Fruit Bars

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
93
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
22,9 g

Desserts · Barcode 0099482413453 · Gói 118 ml · Khẩu phần 1 BAR (118 ml) · Cập nhật 30 tháng 9, 2023

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 6Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Lime juice, water, cane sugar, natural stabilizers (guar gum, carob bean gum, carrageenan), citric acid, lime oil.

Nhãn và tag

Nhãn
No Gmos, Non Gmo Project
Phụ gia
E330, E407, E410, E412

Thông tin thêm

Cửa hàng
Whole Foods
Danh mục
Desserts, Frozen foods, Frozen desserts