Frito-Lay

Frito-lay

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
150
Protein
2 g
Chất béo
10 g
Carb
15 g

Barcode 0028400737456 · Khẩu phần 1 g · Cập nhật 30 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
potatoes, vegetable oil, canola oil, corn oil, soybean oil, sunflower oil, maltodextrin, whey, natural flavors, onion powder, salt, sour cream, cultures, skim milk, monosodium glutamate, parsley, yeast extract, buttermilk, blue cheese, milk, cheese cultures, salt, enzymes, lactic acid, citric acid, garlic powder, corn starch, sugar, tomato powder, molasses, yeast extract, artificial color, yellow 6, yellow 5, red 40, blue 1, corn flour, corn protein, dextrose, gum arabic, cheddar cheese, whey protein concentrate

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E110, E129, E133, E270, E330, E414, E621