Trader Joe's

French Macarons

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
120
Protein
2 g
Chất béo
6 g
Carb
14 g

Snacks · Barcode 00529426 · Khẩu phần 3 · Cập nhật 26 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 24Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Nuts, Soybeans. Có thể chứa: Nuts, Peanuts
Thành phần
Sugar, Almonds, Egg Whites, Butter, Cream (Cream, Carrageenan), Eggs, Chocolate (Cocoa Mass, Sugar, Cocoa Butter, Soy Lecithin), Dark Chocolate ("Sao Tome" Cocoa Mass, Sugar, Soy Lecithin), Almond Puree, Cornstarch, Water, Glucose Syrup [Wheat], Malted Barley Extract, Dehydrated Beet (Color), Natural Flavor, Low-Fat Cocoa Powder, Invert Sugar Syrup, Xanthan Gum, Exhausted Vanilla Seeds. Contains Eggs, Milk, Soy, Wheat and Almond. May contain traces of Peanuts and Tree nuts.

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E407, E415

Thông tin thêm

Danh mục
Macarons