Lidl

Everything bagels

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
295
Protein
10,5 g
Chất béo
3,7 g
Carb
56,8 g

Barcode 20990299 · Khẩu phần 1 serving (95 g) · Cập nhật 6 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten, Sesame Seeds, Soybeans
Thành phần
enriched flour (wheat flour, malted barley flour, niacin, reduced iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), water, sugar, sunflower kernels, hulled sesame seeds, dehydrated toasted onion, yeast, salt, poppy seeds, degerminated yellow corn meal, wheat gluten, wheat flour, calcium propionate (preservative), mono and diglycerides, degerminated yellow corn flour, dehydrated roasted garlic, guar gum, enzymes, flax seed powder, maltodextrin, acetic acid, lactic acid, canola oil, ascorbic acid (dough conditioner), potassium sorbate (preservative), polysorbate 60, soy lecithin, calcium sulfate, citric acid, contains: wheat, soy,

Nhãn và tag

Phụ gia
E202, E260, E270, E282, E322, E322i, E330, E412, E435, E471